unavailing
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô ích, không hiệu quả
💡
Definition (English)
resulting in little or no effect or success
✏️
Câu ví dụ
Their unavailing search for the missing hiker ended in disappointment as nightfall approached.
Cuộc tìm kiếm vô ích của họ cho người leo núi mất tích kết thúc trong thất vọng khi đêm xuống.