abortive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, không thành công
💡
Definition (English)
failing to produce or accomplish the desired outcome
✏️
Câu ví dụ
The expedition was cut short due to an abortive attempt to climb the mountain , resulting in several injuries .
Chuyến thám hiểm đã bị rút ngắn do một nỗ lực thất bại để leo lên ngọn núi, dẫn đến một số chấn thương.