beautician
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên thẩm mỹ, chuyên viên làm đẹp
Definition (English)
someone who gives beauty treatments to people as a job
Câu ví dụ
The beautician's salon is known for its relaxing atmosphere and personalized beauty consultations .
Tiệm làm đẹp được biết đến với bầu không khí thư giãn và các tư vấn làm đẹp cá nhân hóa.