to stabilize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổn định, cân bằng
💡
Definition (English)
to make something steady and prevent it from fluctuating
✏️
Câu ví dụ
The government implemented policies to stabilize the economy during times of uncertainty .
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để ổn định nền kinh tế trong thời kỳ không chắc chắn.