to notify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, báo cho biết
Definition (English)
to officially let someone know about something
Câu ví dụ
The online platform will notify users of system updates and new features through notifications on the app .
Nền tảng trực tuyến sẽ thông báo cho người dùng về các bản cập nhật hệ thống và tính năng mới thông qua thông báo trên ứng dụng.