to notify
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, báo cho biết
💡
Definition (English)
to officially let someone know about something
✏️
Câu ví dụ
The online platform will notify users of system updates and new features through notifications on the app .
Nền tảng trực tuyến sẽ thông báo cho người dùng về các bản cập nhật hệ thống và tính năng mới thông qua thông báo trên ứng dụng.