to regain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấy lại, khôi phục
Definition (English)
to get something back, particularly a quality or ability, after losing it
Câu ví dụ
The company struggled to regain its reputation after the scandal , but with time and effort , it was able to rebuild trust with its customers .
Công ty đã phải vật lộn để lấy lại danh tiếng sau scandal, nhưng với thời gian và nỗ lực, họ đã có thể xây dựng lại niềm tin với khách hàng.