heavy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nặng nề, sâu sắc
Definition (English)
(of a literary work) very serious or hard to understand
Câu ví dụ
The playwright 's work was often described as heavy, tackling weighty subjects such as existentialism and the human condition .
Tác phẩm của nhà soạn kịch thường được mô tả là nặng nề, đề cập đến các chủ đề sâu sắc như chủ nghĩa hiện sinh và tình trạng con người.