straight
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, trực tiếp
Definition (English)
truthful, direct, and without distortion or deceit
Câu ví dụ
They appreciated his straight response .
Họ đánh giá cao câu trả lời thẳng thắn của anh ấy.