guidance
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn, chỉ đạo
💡
Definition (English)
help and advice about how to solve a problem, given by someone who is knowledgeable and experienced
✏️
Câu ví dụ
The career counselor offered guidance to job seekers , assisting them with resume writing , interview skills , and job search strategies .
Cố vấn nghề nghiệp đã cung cấp hướng dẫn cho người tìm việc, hỗ trợ họ với việc viết sơ yếu lý lịch, kỹ năng phỏng vấn và chiến lược tìm kiếm việc làm.