caution
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh báo, thận trọng
💡
Definition (English)
a piece of advice or a warning
✏️
Câu ví dụ
The guide provided a caution to hikers about the slippery terrain and steep cliffs along the trail .
Hướng dẫn viên đã đưa ra một cảnh báo cho những người đi bộ đường dài về địa hình trơn trượt và vách đá dốc dọc theo đường mòn.