to put to
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trình bày, đề xuất
💡
Definition (English)
to present a plan or offer to someone for consideration
✏️
Câu ví dụ
The community leaders put the revised plan to the residents for a vote.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đưa ra kế hoạch đã sửa đổi cho cư dân bỏ phiếu.