to offer
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đề nghị, dâng tặng
💡
Definition (English)
to present or propose something for acceptance or rejection
✏️
Câu ví dụ
The school counselor offered support and resources to students struggling with academic or personal challenges .
Cố vấn trường học đề nghị hỗ trợ và nguồn lực cho học sinh đang gặp khó khăn với các thách thức học thuật hoặc cá nhân.