to offer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đề nghị, dâng tặng
Definition (English)
to present or propose something for acceptance or rejection
Câu ví dụ
The school counselor offered support and resources to students struggling with academic or personal challenges .
Cố vấn trường học đề nghị hỗ trợ và nguồn lực cho học sinh đang gặp khó khăn với các thách thức học thuật hoặc cá nhân.