to pile up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
💡
Definition (English)
to stack things on top of each other
✏️
Câu ví dụ
The children loved to pile the cushions up and jump on them.
Bọn trẻ thích chất đống gối lên nhau và nhảy lên chúng.