to crouch
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm, cúi xuống
💡
Definition (English)
to sit on one's calves and move the chest close to one's knees
✏️
Câu ví dụ
They were crouching in the bushes , observing the wildlife .
Họ đang ngồi xổm trong bụi cây, quan sát động vật hoang dã.