to crouch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm, cúi xuống
Definition (English)
to sit on one's calves and move the chest close to one's knees
Câu ví dụ
They were crouching in the bushes , observing the wildlife .
Họ đang ngồi xổm trong bụi cây, quan sát động vật hoang dã.