to march
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi đều, diễu hành
💡
Definition (English)
to walk firmly with regular steps
✏️
Câu ví dụ
They marched together , singing songs of unity .
Họ diễu hành cùng nhau, hát những bài hát về sự đoàn kết.