to bow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cúi chào, cúi đầu
Definition (English)
to bend the head or move the upper half of the body forward to show respect or as a way of greeting
Câu ví dụ
In the dojo , students were taught not only how to fight but also how to bow as a mark of mutual respect .
Trong võ đường, học sinh không chỉ được dạy cách chiến đấu mà còn cách cúi chào như một dấu hiệu của sự tôn trọng lẫn nhau.