to bend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cúi xuống, khom lưng
Definition (English)
to move the upper part of the body downward
Câu ví dụ
They bent forward in a deep bow to show respect.
Họ cúi người về phía trước trong một cái chào sâu để thể hiện sự tôn trọng.