goat cheese
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phô mai dê, phô mai làm từ sữa dê
💡
Definition (English)
any cheese that is made from goat's milk
✏️
Câu ví dụ
The chef used goat cheese as a filling for the savory tart , adding a distinct flavor .
Đầu bếp đã sử dụng phô mai dê làm nhân cho chiếc bánh tart mặn, thêm vào một hương vị đặc biệt.