goat cheese
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phô mai dê, phô mai làm từ sữa dê
Definition (English)
any cheese that is made from goat's milk
Câu ví dụ
The chef used goat cheese as a filling for the savory tart , adding a distinct flavor .
Đầu bếp đã sử dụng phô mai dê làm nhân cho chiếc bánh tart mặn, thêm vào một hương vị đặc biệt.