identical twin
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh đôi cùng trứng, sinh đôi giống hệt nhau
💡
Definition (English)
either of two children or animals born from the same mother at the same time who are very similar in appearance
✏️
Câu ví dụ
Growing up , the identical twins enjoyed playing pranks on their friends by switching places .
Lớn lên, cặp song sinh giống hệt nhau thích trêu chọc bạn bè bằng cách đổi chỗ cho nhau.