to pause
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm dừng, nghỉ ngơi một chút
💡
Definition (English)
to briefly stop a particular thing such as process before carrying on
✏️
Câu ví dụ
She pauses the video to take notes .
Cô ấy tạm dừng video để ghi chú.