slightly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ, một chút
Definition (English)
in a small amount, extent, or level
Câu ví dụ
His tone became slightly more serious during the conversation .
Giọng điệu của anh ấy trở nên hơi nghiêm túc hơn trong cuộc trò chuyện.