sure thing
Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn rồi, Không có vấn đề gì
💡
Definition (English)
used to acknowledge gratitude or appreciation
✏️
Câu ví dụ
Sure thing, I ’ve got your back anytime you need it .
Chắc chắn rồi, tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn bất cứ khi nào bạn cần.