to bring up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng, dạy dỗ
💡
Definition (English)
to look after a child until they reach maturity
✏️
Câu ví dụ
It 's essential to bring up a child in an environment that fosters both learning and creativity .
Việc nuôi dạy một đứa trẻ trong môi trường vừa khuyến khích học tập vừa sáng tạo là điều cần thiết.