up top
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Đập tay nào!, Năm ngón tay!
Definition (English)
used to request or celebrate with a high-five gesture
Câu ví dụ
The puzzle is finished !Up top , great teamwork !
Câu đố đã hoàn thành! Đập tay trên cao, làm việc nhóm tuyệt vời!