let alone
Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chưa kể đến, huống chi là
💡
Definition (English)
much less
✏️
Câu ví dụ
You could n't trust her to look after your dog , let alone your child .
Bạn không thể tin tưởng cô ấy để trông coi con chó của bạn, chưa kể đến con bạn.