in coherence with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp với, hài hòa với
Definition (English)
in harmony with a particular idea, principle, or concept
Câu ví dụ
His remarks were in coherence with the theme of the conference .
Nhận xét của anh ấy phù hợp với chủ đề của hội nghị.