alongside
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, hợp tác với
💡
Definition (English)
in collaboration or cooperation with
✏️
Câu ví dụ
The organization worked alongside government agencies to provide aid during the crisis .
Tổ chức đã làm việc cùng với các cơ quan chính phủ để cung cấp viện trợ trong cuộc khủng hoảng.