for the sake of somebody or something
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vì lợi ích của ai đó hoặc cái gì đó, vì sự tốt đẹp của ai đó hoặc cái gì đó
💡
Definition (English)
because of caring about someone or something and wanting to make a situation better for them
✏️
Câu ví dụ
They stayed together for the sake of the children .
Họ ở bên nhau vì lợi ích của con cái.