beside
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, so với
💡
Definition (English)
in comparison with something or someone
✏️
Câu ví dụ
Beside her sister , she is much taller .
Bên cạnh chị gái, cô ấy cao hơn nhiều.