pentagram
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ngôi sao năm cánh, hình ngôi sao năm cánh
Definition (English)
a five-pointed star
Câu ví dụ
She drew a pentagram on the front of her notebook .
Cô ấy vẽ một ngôi sao năm cánh trên bìa sổ của mình.