cafe
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
quán cà phê, tiệm cà phê
Definition (English)
a small restaurant that sells drinks and meals
Câu ví dụ
The French-style cafe boasted an extensive menu of gourmet sandwiches and desserts .
Quán cà phê theo phong cách Pháp tự hào có thực đơn phong phú với các món bánh sandwich và tráng miệng cao cấp.