emergency exit
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm
💡
Definition (English)
a special way used to exit a building, car, etc. when a problem happens
✏️
Câu ví dụ
We must ensure the emergency exit is not locked .
Chúng ta phải đảm bảo rằng lối thoát hiểm không bị khóa.