toaster
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy nướng bánh mì, lò nướng bánh mì
💡
Definition (English)
an electronic device used in the kitchen to make toast
✏️
Câu ví dụ
He forgot to unplug the toaster after making breakfast .
Anh ấy quên rút phích cắm của máy nướng bánh mì sau khi làm bữa sáng.