armchair
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghế bành, ghế tựa
💡
Definition (English)
a chair with side supports for the arms and a comfortable backrest, often used for relaxation or reading
✏️
Câu ví dụ
The living room had a cozy armchair and a matching sofa .
Phòng khách có một chiếc ghế bành ấm cúng và một chiếc ghế sofa phù hợp.