bar stool
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghế đẩu quầy bar, ghế cao dành cho quầy bar
💡
Definition (English)
a tall, narrow stool with a footrest, designed for seating at a bar or high counter
✏️
Câu ví dụ
The bartender pulled up a bar stool to join the conversation with the regular customers .
Người pha chế kéo một ghế đẩu quầy bar lại để tham gia vào cuộc trò chuyện với những khách hàng thường xuyên.