carpet
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thảm, tấm trải sàn
Definition (English)
a thick piece of woven cloth, used as a floor covering
Câu ví dụ
The soft carpet feels nice under my feet .
Tấm thảm mềm mại cảm thấy dễ chịu dưới chân tôi.