bookshelf
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
kệ sách, tủ sách
Definition (English)
a board connected to a wall or a piece of furniture on which books are kept
Câu ví dụ
The antique bookshelf in the study added character to the room's decor.
Kệ sách cổ trong phòng học đã thêm nét đặc trưng cho trang trí của căn phòng.