bartender
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người pha chế rượu, nhân viên phục vụ quầy bar
💡
Definition (English)
a person who serves drinks behind a bar, typically in a bar, restaurant, or other establishment
✏️
Câu ví dụ
The bartender recommended a local craft beer to the tourists visiting from out of town .
Người pha chế đã giới thiệu một loại bia thủ công địa phương cho những du khách đến từ ngoài thị trấn.