accountant
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kế toán viên, nhân viên kế toán
💡
Definition (English)
someone whose job is to keep or check financial accounts
✏️
Câu ví dụ
The accountant advised her client on how to optimize their expenses to improve overall profitability .
Kế toán viên đã tư vấn cho khách hàng của mình về cách tối ưu hóa chi phí để cải thiện lợi nhuận tổng thể.