lime
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chanh xanh, trái chanh vỏ xanh
Definition (English)
a round green fruit with a sour taste
Câu ví dụ
She zested a lime to sprinkle over her salad , adding a burst of flavor and color .
Cô ấy nạo vỏ một trái chanh để rắc lên món salad của mình, thêm một chút hương vị và màu sắc.