Bourbon
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Bourbon, Rượu whiskey Mỹ chứa ít nhất 51 phần trăm ngô không phải lúa mạch đen hoặc mạch nha
💡
Definition (English)
American whiskey containing at least 51 percent corn other than rye or malt
✏️
Câu ví dụ
The bartender recommended a top-shelf Bourbon to enhance the quality of the cocktail .
Người pha chế đã giới thiệu một loại Bourbon cao cấp để nâng cao chất lượng của cocktail.