editorial
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
biên tập
Definition (English)
concerning or relating to the editor, typically involving opinions, perspectives, or decisions regarding content
Câu ví dụ
Editorial changes may be made to enhance clarity or coherence in a piece of writing .
Các thay đổi biên tập có thể được thực hiện để nâng cao tính rõ ràng hoặc mạch lạc trong một bài viết.