political
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính trị
💡
Definition (English)
related to or involving the governance of a country or territory
✏️
Câu ví dụ
The media plays a crucial role in informing the public about political developments and holding elected officials accountable .
Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc thông báo cho công chúng về những diễn biến chính trị và giữ các quan chức dân cử có trách nhiệm.