conversational
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc hội thoại, mang tính trò chuyện
💡
Definition (English)
related to or characteristic of informal spoken communication
✏️
Câu ví dụ
The teacher encouraged conversational practice in language learning to improve fluency .
Giáo viên khuyến khích thực hành hội thoại trong việc học ngôn ngữ để cải thiện sự trôi chảy.