conversational
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc hội thoại, mang tính trò chuyện
Definition (English)
related to or characteristic of informal spoken communication
Câu ví dụ
The teacher encouraged conversational practice in language learning to improve fluency .
Giáo viên khuyến khích thực hành hội thoại trong việc học ngôn ngữ để cải thiện sự trôi chảy.