variable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, thay đổi
💡
Definition (English)
subject to change or variation
✏️
Câu ví dụ
The teacher adjusted her teaching methods to accommodate the variable learning styles of her students .
Giáo viên đã điều chỉnh phương pháp giảng dạy của mình để phù hợp với các phong cách học tập biến đổi của học sinh.