unforgettable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không thể quên, đáng nhớ
Definition (English)
so memorable that being forgotten is impossible
Câu ví dụ
The unforgettable moment when they first met remained etched in their memories forever .
Khoảnh khắc không thể nào quên khi họ lần đầu gặp nhau vẫn mãi mãi khắc sâu trong ký ức của họ.