countable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đếm được, có thể đếm
💡
Definition (English)
capable of being easily counted
✏️
Câu ví dụ
The countable people attending the event filled the auditorium .
Những người đếm được tham dự sự kiện đã lấp đầy hội trường.