armored
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bọc thép, được bảo vệ
💡
Definition (English)
protected by strong, usually metal, coverings to defend against attack
✏️
Câu ví dụ
The armored plating on the spacecraft protected it from the harsh conditions of space .
Lớp giáp trên tàu vũ trụ đã bảo vệ nó khỏi những điều kiện khắc nghiệt của không gian.