touched
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạm vào, tiếp xúc
💡
Definition (English)
physically coming into contact with something or someone
✏️
Câu ví dụ
The touched snow underfoot melted with each step .
Tuyết chạm dưới chân tan chảy theo từng bước đi.