unanswered
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không được trả lời, không có phản hồi
Definition (English)
not responded to or reciprocated, often leaving a sense of incompleteness or uncertainty
Câu ví dụ
The unanswered requests for assistance led to frustration among the team members .
Những yêu cầu hỗ trợ không được trả lời dẫn đến sự thất vọng trong các thành viên của nhóm.